mao zedong
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Mao Trạch Đông: Nhà lãnh đạo cộng sản Trung Quốc (1893–1976), người sáng lập nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa và là chủ tịch đầu tiên của Đảng Cộng sản Trung Quốc. Từ này thường được dùng để chỉ cá nhân lịch sử này trong bối cảnh chính trị, cách mạng và tư tưởng.
Ví dụ sử dụng
- (Mao Trạch Đông đã lãnh đạo Đảng Cộng sản Trung Quốc giành chiến thắng trong cuộc nội chiến.)
- (Nhiều người nghiên cứu các tác phẩm của Mao Trạch Đông để hiểu triết lý chính trị của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mao Zedong Thought": Tư tưởng Mao Trạch Đông, một hệ thống lý luận chính trị được phát triển dựa trên chủ nghĩa Marx-Lenin và thực tiễn cách mạng Trung Quốc.
- The Chinese government officially promotes Mao Zedong Thought as a guiding ideology. (Chính phủ Trung Quốc chính thức tôn vinh Tư tưởng Mao Trạch Đông như một hệ tư tưởng chỉ đạo.)
"Mao era": Thời kỳ Mao, chỉ giai đoạn lịch sử từ năm 1949 đến 1976 khi Mao Trạch Đông nắm quyền.
- The Mao era saw significant social and economic changes in China. (Thời kỳ Mao đã chứng kiến những thay đổi xã hội và kinh tế đáng kể ở Trung Quốc.)
Biến thể và từ gần giống
Maoism (n): Chủ nghĩa Mao, một hệ tư tưởng chính trị dựa trên các học thuyết của Mao Trạch Đông.
- Maoism emphasizes peasant revolution and guerrilla warfare. (Chủ nghĩa Mao nhấn mạnh cách mạng nông dân và chiến tranh du kích.)
Maoist (n/adj): Người theo chủ nghĩa Mao; thuộc về chủ nghĩa Mao.
- The Maoist movement gained followers in several countries. (Phong trào Maoist đã thu hút những người theo ở một số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Chairman Mao: Chủ tịch Mao, cách gọi tôn kính thông thường dành cho Mao Trạch Đông.
- Great Helmsman: Người lái tàu vĩ đại, một danh hiệu tượng trưng được dùng trong tuyên truyền chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mao zedong" do đây là danh từ riêng chỉ người.)
Thành ngữ liên quan
- "Little Red Book": Cuốn sách nhỏ màu đỏ, chỉ tác phẩm "Những câu nói của Chủ tịch Mao Trạch Đông", từng được phát hành rộng rãi trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa.
- During the Cultural Revolution, everyone carried a Little Red Book of Mao's quotes. (Trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, mọi người đều mang theo một cuốn sách nhỏ màu đỏ ghi các câu nói của Mao.)